ngang ngửa

Học thuật
Thân thiện
ngang ngửa

Một con đường ngang ngửa với một con đường khác tạo thành ngã tư.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngang trái, không thuận chiều, không suôn sẻ: Chỉ tình trạng sự việc trái ngang, không diễn ra theo ý muốn hoặc theo lẽ thường, gây ra sự rối ren, khó khăn.
    • Lộn xộn, rối bời: Chỉ trạng thái hỗn loạn, không trật tự, mọi thứ đều trái ý.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Trăm điều ngang ngửa tôi, thân sau ai chịu tội trời ấy cho. (Mọi việc đều trái ngang, rối ren tôi, sau này ai sẽ gánh tội với trời đây.)
    • Công việc làm ăn gặp lúc ngang ngửa, mọi thứ dường như đều chống lại mình.
    • Mối quan hệ giữa họ trở nên ngang ngửa, khó hàn gắn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để miêu tả số phận, cuộc đời: Thường dùng trong văn chương, thơ ca cổ để nói về một cuộc đời nhiều trắc trở, éo le.
    • Số phận nàng Kiều thật ngang ngửa.
  • Dùng để miêu tả tình thế rối ren: Chỉ một hoàn cảnh phức tạp, nhiều điều trái ý chồng chéo.
    • Tình thế chính trị lúc bấy giờ thật ngang ngửa.
Biến thể từ gần giống
  • Ngang trái (tính từ): Chỉ sự việc trái lẽ, nghịch cảnh, không thuận.
    • Câu chuyện tình của họ thật ngang trái.
  • Ngang ngạnh (tính từ): Cứng đầu, bướng bỉnh, không chịu nghe lời. (Lưu ý: Từ này khác nghĩa với "ngang ngửa", chủ yếu chỉ tính cách).
  • Rối ren (tính từ): Lộn xộn, phức tạp, không trật tự.
Từ đồng nghĩa
  • Trắc trở: Gặp nhiều khó khăn, trở ngại trên đường đời.
  • Éo le: Oái oăm, trái ngang, gây ra nhiều tình huống khó xử, đau khổ.
  • Lận đận: Vất vả, long đong, không được suôn sẻ (thường dùng cho cuộc sống).
Từ trái nghĩa
  • Suôn sẻ: Diễn ra thuận lợi, dễ dàng, không gặp trở ngại.
  • Thuận buồm xuôi gió: Mọi việc đều thuận lợi, dễ dàng.
  • Bằng phẳng: Êm đềm, không sóng gió, trắc trở.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: Từ "ngang ngửa" mang sắc thái cổ, trang trọng, thường được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc lối nói mang tính hình tượng cao. Ít dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Kết hợp: Thường đi với các danh từ chỉ số phận, cuộc đời, tình cảnh, công việc ( dụ: ).
ngang ngửa

Một con đường ngang ngửa với một con đường khác tạo thành ngã tư.

  1. tt Ngang trái, không thuận chiều: Trăm điều ngang ngửa tôi, thân sau ai chịu tội trời ấy cho (K).